Bả chuột tiếng anh là gì?

Bạn đang xem: “Bả chuột tiếng anh là gì?”. Đây là chủ đề “hot” với 1900000 lượt tìm kiếm/tháng. Bài viết này sẽ giải đáp giúp bạn Bả chuột tiếng anh là gì? nhé

Kết quả tìm kiếm Google:

bả chuột trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Loài ở Nam Mỹ C. ruscifolia là loại cây leo thường xanh, gọi là deu hay huique, và quả của nó được sử dụng ở miền nam Chile để làm bả chuột.. => Xem ngay

thuốc diệt chuột bằng Tiếng Anh – Glosbe

Rat poison mixed with some sort of neurogenic toxin could cause bleeding and sleep disturbances. OpenSubtitles2018.v3. Cái hộp có mùi hấp dẫn đó chính là thuốc …. => Xem ngay

bả chuột in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Loài ở Nam Mỹ C. ruscifolia là loại cây leo thường xanh, gọi là deu hay huique, và quả của nó được sử dụng ở miền nam Chile để làm bả chuột.. => Xem ngay

thuốc diệt chuột in English – Glosbe

Rat poison mixed with some sort of neurogenic toxin could cause bleeding and sleep disturbances. OpenSubtitles2018.v3. Cái hộp có mùi hấp dẫn đó chính là thuốc …. => Xem ngay

bả chuột trong Tiếng Anh là gì? – English Sticky

bả chuột trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bả chuột sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. bả chuột. * dtừ. rat-poison.. => Xem ngay

BẢ CHUỘT Tiếng anh là gì – trong Tiếng anh Dịch

claim earlier this year that bitcoin is“rat poison squared,” Morehead quipped:.. => Xem thêm

Thuốc diệt chuột tiếng Anh là gì – 1 số ví dụ – Jes.edu.vn

21 thg 2, 2022 — Thallium’s toxicity has led to its use (now discontinued in many countries) as a rat and ant poison. (Độc tính của tali đã dẫn đến việc con …. => Xem thêm

ratsbane | Vietnamese Translation – Tiếng việt để dịch tiếng Anh

English to Vietnamese ; Vietnamese · * danh từ – bả chuột; thuốc diệt chuột ; English · a white powdered poisonous trioxide of arsenic; used in manufacturing glass …. => Xem thêm

Dịch sang tiếng anh bả chuột là gì ? – Từ Điển Tiếng Việt

Dịch Nghĩa ba chuot – bả chuột Tiếng Việt Sang Tiếng Anh, Translate, Translation, Dictionary, Oxford. Tham Khảo Thêm. bà chủ phong lưu ở nông thôn.. => Xem thêm

Từ cùng nghĩa với: “Bả chuột tiếng anh là gì?”

là là để làm bả chuột là là là để làm bả chuột là bả chuột Tiếng Anh là gì nghĩa nghĩa Dịch bả chuột Tiếng Anh bả chuột English bả chuột English Dịch Nghĩa bả chuột Tiếng Anh nghĩa tiếng Anh nghĩa là bả chuột .

Cụm từ tìm kiếm khác:

Viết một bình luận